libramiento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/libɾaˈmjento/
Nghĩa chính
- Giải phóngdanh từliberation
- Lệnh thanh toándanh từpayment order
- Đường tránhdanh từbypass road
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- libramientoDạng gốc (base form)
- libramientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giải phóng
Khác