Dịch

libramiento

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/libɾaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Giải phóngdanh từliberation
  2. Lệnh thanh toándanh từpayment order
  3. Đường tránhdanh từbypass road

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giải phóng

AI