Dịch

payment order

danh từ (noun)
US/ˈpeɪmənt ˈoɹ.dɚ/

Nghĩa chính

  1. Chỉ thị của người gửi đến ngân hàng nhận, được truyền bằng miệng, điện tử hoặc bằng văn bản để thanh toán hoặc yêu cầu ngân hàng khác trả một số tiền cố định và có thể xác định được cho người thụ hưởngdanh từAn instruction from a sender to a receiving bank, transmitted orally, electronically, or in writing, to pay, or to cause another bank to pay a fixed and determinable amount of money to a beneficiary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. payment orderDạng gốc (base form)
  2. payment ordersSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI