libro
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈlibɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- sách, cuốn sáchdanh từA1a set of printed pages fastened together inside a cover to be read
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escribir un libro | Viết sách | |
| feria del libro | Hội chợ sách | |
| leer un libro | Đọc sách | |
| libro de cocina | Sách nấu ăn | |
| libro de texto | Sách giáo khoa | |
| de librotính từ | tính từ | Chính xác; hoàn hảo |
| libro mayordanh từ | danh từ | Sổ cái |
| libro de horasdanh từ | danh từ | Sách giờ |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Giải thoát
- Giải thoát, miễn chofirst-person singular present indicative of librar
Họ từ (word family)
cùng gốc libroNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bé gái đang đọc một cuốn sách bằng tiếng Esperanto.
- .Đó là một cuốn sách mỏng nhưng nội dung rất cô đọng.
- .Hiện tại tôi đang đọc một cuốn sách rất hay.