libreta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/liˈbɾeta/nguồn
Nghĩa chính
- Sổ taydanh từnotebook
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- libretaDạng gốc (base form)
- libretasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| libreta de conducirdanh từ | danh từ | Giấy phép lái xe, bằng lái xe |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sổ tay
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh