cuaderno
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kwaˈdeɾno/nguồn
Nghĩa chính
- Vở, tập, sổ taydanh từnotebook
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuadernoDạng gốc (base form)
- cuadernosSố nhiều (plural)
- cuadernilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- cuadernitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escribir en el cuaderno | Viết vào vở | |
| llevar el cuaderno | Mang theo vở | |
| cuaderno de bitácora | Nhật ký | |
| cuaderno de Cortes | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- diariodễ nhầmSổ ghi chép nói chung; không nhất thiết là nhật ký cá nhân.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vở
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy viết tên cô ấy vào vở ghi chép.
- .Bạn đã bỏ lỡ một từ khi sao chép vở ghi chép.
- .Tôi cần bút bi và vở ghi chép và những thứ tương tự.