Dịch

cuaderno

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kwaˈdeɾno/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vở, tập, sổ taydanh từnotebook

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuadernoDạng gốc (base form)
  2. cuadernosSố nhiều (plural)
  3. cuadernilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. cuadernitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

escribir en el cuadernoViết vào vở
llevar el cuadernoMang theo vở
cuaderno de bitácoraNhật ký
cuaderno de CortesChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy viết tên cô ấy vào vở ghi chép.
  • .Bạn đã bỏ lỡ một từ khi sao chép vở ghi chép.
  • .Tôi cần bút bi và vở ghi chép và những thứ tương tự.

AI