Dịch

bloc

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈblok/

Nghĩa chính

  1. Khối giấydanh từblock of paper
  2. Khối động cơdanh từengine block

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blocDạng gốc (base form)
  2. blocsSố nhiều (plural)

AI