Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bloc
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈblok/
Nghĩa chính
1
Khối giấy
danh từ
block of paper
2
Khối động cơ
danh từ
engine block
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bloc
Dạng gốc
(base form)
bloc
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
engine block
Cấu trúc kim loại (theo truyền thống và thường là đúc) chứa các xi lanh của động cơ piston
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pad
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bloc
bloc
kchain
Đồng nghĩa với cadena de bloques
danh từ
C1
bloc
kbuster
Bom tấn (bộ phim hoặc cuốn sách duy trì được sự nổi tiếng đặc biệt và rộng rãi và đạt được doanh thu khổng lồ)
danh từ
C2
bloc
ar
Chặn, giải quyết
động từ
bloc
kera
Nơi bán gạch xi măng
danh từ
Xem thêm 3 từ
Từ liên quan
(related word)
bloque
AI
1
Khối giấy
2
Khối động cơ
1
Khối giấy
2
Khối động cơ
1
Khối giấy
2
Khối động cơ