Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blockera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nơi bán gạch xi măng
danh từ
place where cement blocks are sold
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blockera
Dạng gốc
(base form)
blockera
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nơi bán gạch xi măng
1
Nơi bán gạch xi măng
1
Nơi bán gạch xi măng