Dịch

engine block

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc kim loại (theo truyền thống và thường là đúc) chứa các xi lanh của động cơ pistondanh từThe metal structure (traditionally and usually a casting) that contains the cylinders of a piston engine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. engine blockDạng gốc (base form)
  2. engine blocksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI