engine block
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cấu trúc kim loại (theo truyền thống và thường là đúc) chứa các xi lanh của động cơ pistondanh từThe metal structure (traditionally and usually a casting) that contains the cylinders of a piston engine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- engine blockDạng gốc (base form)
- engine blocksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha