Dịch

pad

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đệmdanh từpad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. padDạng gốc (base form)
  2. padsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI