blocar
động từ (verb)
/bloˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Chặn, giải quyếtđộng từto block, tackle
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể blocarDanh động từ blocandoPhân từ blocado
| Presente | |
|---|---|
| yo | bloco |
| tú | blocas |
| él/ella/Ud. | bloca |
| nosotros | blocamos |
| vosotros | blocáis |
| ellos/Uds. | blocan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh