tomo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈtomo/nguồn
Nghĩa chính
- Tập, quyển, cuốndanh từtome, volume
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của tomarđộng từfirst-person singular present indicative of tomar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de tomo y lomo | Đích thực, hết chỗ nói | |
| en varios tomos | Thành nhiều tập | |
| primer tomo | Tập đầu tiên | |
| -tomohậu tố | hậu tố | -tomouschưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tomoVí dụ
- .Bình thường tôi uống hai cữ cà phê cùng bữa ăn.
- .Cậu đang trở thành một kẻ lười biếng hết chỗ nói.
- , .Đầu tiên tôi đi xe buýt, sau đó chuyển sang đi tàu điện ngầm.