Nghĩa chính
- Tập sáchdanh từOne in a series of volumes.
- Sách dày, tác phẩm đồ sộdanh từA large or scholarly book.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tomeDạng gốc (base form)
- tomesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -tomehậu tố | hậu tố | Dụng cụ để cắt |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạitome
- từ tiếng Latinhtomus“section of larger work”
- từ tiếng Hy Lạp cổτόμοςtómos“section, roll of papyrus, volume”
Ví dụ
- , Twenge’s — 515 — . “ ,” .Người ta cảm nhận được, khi cầm cuốn sách dày của Twenge — 515 trang trước khi đến phần phụ lục — một nỗ lực nhằm dập tắt những lời chỉ trích trước đây. "Tôi coi cuốn sách này là tác phẩm để đời của mình," cô ấy nói.
- .Anh ta rút ra những cụm từ đó từ một cuốn sách.
- .Cô ấy đã mượn một cuốn sách dày về lý thuyết du hành thời gian.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tomeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha