Dịch

tome

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập sáchdanh từOne in a series of volumes.
  2. Sách dày, tác phẩm đồ sộdanh từA large or scholarly book.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tomeDạng gốc (base form)
  2. tomesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-tomehậu tốDụng cụ để cắt

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạitome
  2. từ tiếng Latinhtomus“section of larger work”
  3. từ tiếng Hy Lạp cổτόμοςtómos“section, roll of papyrus, volume”

Ví dụ

  • , Twenge’s — 515 — . “ ,” .Người ta cảm nhận được, khi cầm cuốn sách dày của Twenge — 515 trang trước khi đến phần phụ lục — một nỗ lực nhằm dập tắt những lời chỉ trích trước đây. "Tôi coi cuốn sách này là tác phẩm để đời của mình," cô ấy nói.
  • .Anh ta rút ra những cụm từ đó từ một cuốn sách.
  • .Cô ấy đã mượn một cuốn sách dày về lý thuyết du hành thời gian.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI