Dịch

-tome

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ để cắthậu tốAn instrument for cutting.
  2. Một phần hoặc đoạnhậu tốA section or segment.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

hậu tố
  1. từ tiếng Hy Lạp cổ-τομον-tomon“that cuts”
hậu tố
  1. từ tiếng Hy Lạp cổτομήtomḗ

AI