-tome
hậu tố
Nghĩa chính
- Dụng cụ để cắthậu tốAn instrument for cutting.
- Một phần hoặc đoạnhậu tốA section or segment.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
hậu tố
- từ tiếng Hy Lạp cổ-τομον-tomon“that cuts”
hậu tố
- từ tiếng Hy Lạp cổτομήtomḗ