Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-tomy
hậu tố
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự phân chia
hậu tố
A division.
2
Vết mổ
hậu tố
A surgical incision.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-plasty
-ostomy
-ectomy
-tome
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
τέμνω
témnō
“I cut”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分
fēn
Chia, tách rời, phân chia
划分
huà fēn
Phân chia, chia cắt
解
jiě
Chia, phân chia
AI
1
Sự phân chia
2
Vết mổ
1
Sự phân chia
2
Vết mổ
1
Sự phân chia
2
Vết mổ