Dịch

-tomy

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Sự phân chiahậu tốA division.
  2. Vết mổhậu tốA surgical incision.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổτέμνωtémnō“I cut”

AI