Nghĩa chính
- Sửa chữa hoặc phục hồi một bộ phận hoặc chức nănghậu tốRepair or restoration of a part or function.
- Đúc hoặc tạo hình thông qua một thủ tục phẫu thuậthậu tốMolding or shaping through a surgical procedure.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổπλᾰστός“molded, formed”