tomochiteco
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tomot͡ʃiˈteko/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Tomochitính từof, from or relating to Tomochi
- Người dân ở Tomochidanh từnative or inhabitant of Tomochi (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tomochitecoDạng gốc (base form)
- tomochitecasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tomochitecosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tomochitecaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh