Dịch

tomochiteco

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tomot͡ʃiˈteko/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Tomochitính từof, from or relating to Tomochi
  2. Người dân ở Tomochidanh từnative or inhabitant of Tomochi (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tomochitecoDạng gốc (base form)
  2. tomochitecasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tomochitecosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tomochitecaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI