Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
audiolibro
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sách nghe, sách nói
danh từ
audiobook
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
audiolibro
Dạng gốc
(base form)
audiolibro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
audiobook
Sách nghe, sách nói
AI
1
Sách nghe
1
Sách nghe
1
Sách nghe