Dịch

audiobook

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sách nghe, sách nóidanh từA recording, usually made available for sale, of a reading of the full text or of an abridgement of a book.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. audiobookDạng gốc (base form)
  2. audiobooksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Semrad — . , .Matt Semrad là một người say mê đọc sách và ngấu nghiến các cuốn sách nói từ thư viện — khoảng một cuốn mỗi tuần. Anh ấy cũng dành vài giờ mỗi ngày để dắt hai chú chó doodle màu đen của mình, Sirius và Sonny, đi dạo.
  • .Họ đã nghe một cuốn sách nói.
  • .Kalman đã nghe một cuốn sách nói.

AI