audiobook
B1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sách nghe, sách nóidanh từA recording, usually made available for sale, of a reading of the full text or of an abridgement of a book.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- audiobookDạng gốc (base form)
- audiobooksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Semrad — . , .Matt Semrad là một người say mê đọc sách và ngấu nghiến các cuốn sách nói từ thư viện — khoảng một cuốn mỗi tuần. Anh ấy cũng dành vài giờ mỗi ngày để dắt hai chú chó doodle màu đen của mình, Sirius và Sonny, đi dạo.
- .Họ đã nghe một cuốn sách nói.
- .Kalman đã nghe một cuốn sách nói.