Dịch

audio-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Âm thanhtiền tốSound.

Cụm từ (phrase)

audio-typistdanh từNgười viết tốc ký sử dụng máy ghi âm hoặc thiết bị tương tự làm nguồn văn bản cần đánh máy
audio-visual speech recognitiondanh từKỹ thuật sử dụng khả năng đọc môi thông qua xử lý hình ảnh để nâng cao hệ thống nhận dạng giọng nói

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc audio-

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhaudiō“to hear; to listen”

AI