audio-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Âm thanhtiền tốSound.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| audio-typistdanh từ | danh từ | Người viết tốc ký sử dụng máy ghi âm hoặc thiết bị tương tự làm nguồn văn bản cần đánh máy |
| audio-visual speech recognitiondanh từ | danh từ | Kỹ thuật sử dụng khả năng đọc môi thông qua xử lý hình ảnh để nâng cao hệ thống nhận dạng giọng nói |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc audio-Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhaudiō“to hear; to listen”