Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
libro de horas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sách giờ
danh từ
book of hours
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
libro de horas
Dạng gốc
(base form)
libro
s de horas
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sách giờ
1
Sách giờ
1
Sách giờ