Dịch

revista

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/reˈbista/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. tạp chídanh từA2A periodical with articles, pictures, and advertisements, usually issued weekly or monthly.
  2. chương trình tạp kỹ, kịch tạp kỹdanh từB1A stage show combining songs, dance, comedy, and sketches, often about current events.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. revistaDạng gốc (base form)
  2. revistasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pasar revistaDuyệt binh, kiểm tra
publicar una revistaXuất bản tạp chí
revista digitalTạp chí điện tử
revista mensualTạp chí nguyệt san
suscribirse a una revistaĐăng ký mua tạp chí
actuar en una revistaDiễn trong chương trình tạp kỹ
revista musicalTạp kỹ có ca nhạc
revista rosadanh từTạp chí kiểu lá cải

7 nghĩa khác

Động từ (verb) 7
Nữ số ít của revisto
  1. feminine singular of revisto

Ví dụ

  • .Anh ấy đã xin một cuốn tạp chí có tranh minh họa để giải khuây.
  • . .Đừng vứt cuốn tạp chí đó đi. Tôi vẫn chưa đọc nó đâu.
  • .Nữ diễn viên đã kiện tạp chí đó vì tội bôi nhọ.

AI