Dịch

revistero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rebisˈteɾo/

Nghĩa chính

  1. Giá đựng tạp chídanh từmagazine rack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. revisteroDạng gốc (base form)
  2. revisterosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI