Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
revistero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rebisˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Giá đựng tạp chí
danh từ
magazine rack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revistero
Dạng gốc
(base form)
revistero
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
En
caso
de
que
tengas
una
reutilízala
como
revistero
.
AI
1
Giá đựng tạp chí
1
Giá đựng tạp chí
1
Giá đựng tạp chí