Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
librero
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/liˈbɾeɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Giá sách, tủ sách
danh từ
bookshelf, bookcase
2
Người bán sách
danh từ
bookseller
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
librero
Dạng gốc
(base form)
librero
s
Số nhiều
(plural)
librer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
librer
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Giá sách
estantería
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bookshelf
Giá sách, kệ sách
bookseller
Người bán sách
AI
1
Giá sách
2
Người bán sách
1
Giá sách
2
Người bán sách
1
Giá sách
2
Người bán sách