Nghĩa chính
- Giá sách, kệ sáchdanh từA shelf or shelves for storing books for easy visual reference.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bookshelfDạng gốc (base form)
- bookshelves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bookshelf wealthdanh từ | danh từ | Xu hướng thiết kế nội thất hoặc thẩm mỹ nhằm quảng bá những giá sách lớn chứa đầy sách |
Ví dụ
- , , , , , .Một người khác, với sự lồi lên không tự nhiên, đã giảm các tập và bản in của mình về cùng một kích thước, để chúng trông đồng đều trên các kệ sách của anh ấy.
- .Anh ấy đã lấy một cuốn sách từ trong giá sách.
- .Anh ấy làm cho cô ấy một kệ sách.
Họ từ (word family)
cùng gốc bookshelfNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- bibliotecaTiếng Tây Ban Nhatương đương