Nghĩa chính
- Tủ sách, kệ sáchdanh từA piece of furniture for the storage and display of books.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bookcaseDạng gốc (base form)
- bookcasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| built-in bookcase | Tủ sách âm tường | |
| corner bookcase | Tủ sách góc | |
| public bookcasedanh từ | danh từ | Chiếc tủ nơi mọi người có thể để sách để trao đổi với người khác mà không cần các thủ tục do thư viện áp đặt |
| occasional bookcasedanh từ | danh từ | Tủ sách hoặc kệ nhỏ, nhẹ và dễ di chuyển |
Ví dụ
- .Có một bức tranh bên trên tủ sách.
- .John đã làm một chiếc kệ sách.
- .Tôi cần một chiếc kệ sách mới.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bookcaseTừ liên quan (related word)