Dịch

bookcase

A2TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tủ sách, kệ sáchdanh từA piece of furniture for the storage and display of books.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bookcaseDạng gốc (base form)
  2. bookcasesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

built-in bookcaseTủ sách âm tường
corner bookcaseTủ sách góc
public bookcasedanh từChiếc tủ nơi mọi người có thể để sách để trao đổi với người khác mà không cần các thủ tục do thư viện áp đặt
occasional bookcasedanh từTủ sách hoặc kệ nhỏ, nhẹ và dễ di chuyển

Ví dụ

  • .Có một bức tranh bên trên tủ sách.
  • .John đã làm một chiếc kệ sách.
  • .Tôi cần một chiếc kệ sách mới.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc bookcase

Nguồn gốc (etymology)

AI