Dịch

biblioteca

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/bibljoˈteka/nguồn

Nghĩa chính

  1. thư việndanh từA1A place where books are kept for people to read, study, or borrow.
  2. tủ sách, kệ sách, giá sáchdanh từB1A piece of furniture with shelves used to store books.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bibliotecaDạng gốc (base form)
  2. bibliotecasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

biblioteca municipalThư viện thành phố
ir a la bibliotecaĐi đến thư viện
biblioteca de maderaTủ sách bằng gỗ
llenar la bibliotecaLấp đầy tủ sách
biblioteca digitaldanh từThư viện số
ratón de bibliotecaCon mọt sách
biblioteca públicaChưa có nghĩa
carné de bibliotecaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tủ sách

Họ từ (word family)

cùng gốc biblioteca

Ví dụ

  • .Bạn tôi đến thư viện để học bài.
  • ¿ ?Cậu định dành bao nhiêu thời gian ở thư viện?
  • .Hai đứa mình chắc sẽ đọc hết nửa cái thư viện mất.

AI