estantería
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/estanteˈɾia/nguồn
Nghĩa chính
- Kệ, giádanh từshelf, shelving, rack
- Tủ sách, kệ sáchdanh từbookcase
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estanteríaDạng gốc (base form)
- estanteríasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tủ sách
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- bibliotecađồng nghĩa, dễ nhầmChủ yếu chỉ phần kệ hoặc đường ray để xếp sách, không nhất thiết là toàn bộ tủ.