Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Giádanh từA flat, rigid structure, fixed at right angles to a wall or forming a part of a cabinet, desk, etc., and used to display, store, or support objects.
- Lượng chứa trên một giá, một giádanh từThe capacity of such an object
- Gờ đá nhô ra, thềm đádanh từA projecting ledge that resembles such an object.
- Xếp lên giá, gác lạiđộng từAlternative form of shelve.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- shelfDạng gốc (base form)
- shelves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- shelfsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on a shelftrên kệThe book I wanted was on the top shelf.Cuốn sách tôi muốn tìm nằm ở trên kệ trên cùng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bottom shelf | Ngăn dưới cùng | |
| continental shelfdanh từ | danh từ | Thềm lục địa |
| on the shelfcụm giới từ | cụm giới từ | Đặt sang một bên |
| shelf lifedanh từ | danh từ | Hạn sử dụng |
| top shelftính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Ngăn trên cùng |
| high shelfdanh từ | danh từ | Bộ lọc tăng hoặc giảm dần tần số trên một điểm nhất định trong phổ tần số |
| off-the-shelftính từ | tính từ | Như đã mua hoặc thường có sẵn, không cần sửa đổi hoặc tùy chỉnh |
| shelf bradanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với balcony bra |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Vùng lưu trữ tạm
- The part of a repository where shelvesets are stored.
Họ từ (word family)
cùng gốc shelfNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạischelfe
- từ tiếng Anh cổsċielfe
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*skilfijā
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- . , , . .Các địa phương trên khắp New Jersey đã áp đặt lệnh giới nghiêm để ngăn chặn cướp bóc. Ở Monmouth, Ocean và các hạt khác, mọi người phải chờ hàng giờ để mua xăng tại một số ít trạm có điện. Các kệ hàng trong siêu thị đều bị vét sạch.
- một giá đầy băng video
- . .Đây là trường hợp chức năng Shelving của Visual Studio phát huy tác dụng. Một shelf là một nơi lưu trữ trên máy chủ trong hệ thống quản lý mã nguồn tách biệt khỏi nhánh mã chính, nhờ đó không làm ảnh hưởng đến các lập trình viên khác.