repisa
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reˈpisa/
Nghĩa chính
- Kệ, gờdanh từshelf, ledge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repisaDạng gốc (base form)
- repisasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hongo de repisadanh từ | danh từ | Nấm khung, nấm kệ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc repisaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh