Dịch

repisa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reˈpisa/

Nghĩa chính

  1. Kệ, gờdanh từshelf, ledge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repisaDạng gốc (base form)
  2. repisasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hongo de repisadanh từNấm khung, nấm kệ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc repisa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI