estante
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/esˈtante/nguồn
Nghĩa chính
- Hiện diện, đang ởtính từexisting, being
- Cố định, thường trútính từpermanent
- Đứng thẳngtính từstatant
- Kệ, giá sáchdanh từshelf
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estanteDạng gốc (base form)
- estantilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- estantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ví dụ
- .Anh ấy đặt các ly lên kệ một cách cẩn thận.
- .Anh ấy đo tất cả các kệ.
- ¿ ?Bạn sẽ lau bụi tất cả các kệ chứ?
Họ từ (word family)
cùng gốc estanteNgôn ngữ khác
Tiếng Trung