Dịch

bibliotecario

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bibljoteˈkaɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thủ thư, người quản lý thư việndanh từprofessional librarian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bibliotecarioDạng gốc (base form)
  2. bibliotecariosSố nhiều (plural)
  3. bibliotecariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. bibliotecariaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Hai thủ thư nữ đang tìm hai cuốn sách.
  • .Thủ thư đã phân loại các cuốn sách mới.
  • .Thủ thư nữ đã phân loại sách theo chủ đề.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI