bibliotecario
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bibljoteˈkaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Thủ thư, người quản lý thư việndanh từprofessional librarian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bibliotecarioDạng gốc (base form)
- bibliotecariosSố nhiều (plural)
- bibliotecariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bibliotecariaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Hai thủ thư nữ đang tìm hai cuốn sách.
- .Thủ thư đã phân loại các cuốn sách mới.
- .Thủ thư nữ đã phân loại sách theo chủ đề.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- bibliotecadễ nhầmChỉ người làm việc hoặc chuyên về thư viện, không phải nơi lưu sách.