Dịch

bookpress

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bookcasedanh từSynonym of bookcase.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bookpressDạng gốc (base form)
  2. bookpressesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI