Dịch

bookshelve

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trang bị (một căn phòng, v.v.) với giá sáchđộng từngoại động từ (transitive)To furnish (a room etc.) with bookshelves.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bookshelveNguyên thể (infinitive)
  2. bookshelvesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. bookshelvedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bookshelvingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Trì hoãn hoặc gác lại (một dự án, v.v.)
  1. ngoại động từ (transitive)Trì hoãn hoặc gác lại (một dự án, v.v.); gác lạiTo postpone or put aside (a project, etc.); to shelve.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . , “” new-product .

AI