Nghĩa chính
- Vật nặng hoặc giá đỡ có thể di chuyển được đặt ở một hoặc cả hai đầu của một hàng sách nhằm mục đích giữ chúng thẳng đứngdanh từA heavy object or moveable support placed at one or both ends of a row of books for the purpose of keeping them upright.
- Cái gì đó đến trước, sau hoặc ở cả hai phía của cái gì khácdanh từSomething that comes before, after, or at both sides of something else.
- Đến trước và sau, hoặc ở cả hai phíađộng từngoại động từ (transitive)To come before and after, or at both sides of.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bookendNguyên thể (infinitive)
- bookendsSố nhiều (plural)
- bookendedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bookendingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- minister's […]
- 18th-century , , , hero’s , .
- .