pesa
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpesa/nguồn
Nghĩa chính
- Trọng lượng (đối tượng xem peso)danh từweight (object cf. peso)
- Chuông hưdanh từdumbbell
- Cái cândanh từbalance, scales
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pesaDạng gốc (base form)
- pesasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pesa rusadanh từ | danh từ | Chuông ấm |
| pesar mucho | Rất nặng | |
| pesar sobre alguien | Đè nặng lên ai | |
| barra con pesasdanh từ | danh từ | Tạ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cái cân