dumbbell
B1danh từ (noun)
CAnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quả tạdanh từA weight training implement consisting of a short bar with weight counterpoised on each end.
- Kẻ ngốc, đồ ngốcdanh từA stupid person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dumbbellDạng gốc (base form)
- dumbbellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dumbbell curvedanh từ | danh từ | Các họ đường cong khép kín có hai thùy; chúng thỏa mãn phương trình tổng quát y2 = α2(x⁴ - x⁶) |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chuông tập luyện
- A bell with no clapper, used as bell-striking practice or to strike as a form of physical exercise
Họ từ (word family)
cùng gốc dumbbellTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy đang tập thể dục với tạ tay trong lớp thể dục hôm nay.
- fool's , . . .Đó là vàng giả đấy, đồ ngốc. Quặng pirit sắt. Chẳng ai cho cậu một xu cho một tấn nó đâu.
- .Không nên thả tạ tay xuống sàn nhà.