Nghĩa chính
- Thanh tạ đòndanh từA wide steel bar with premeasured weights counterpoised at either end, with the central span open for the hands of the weightlifter.
- Khuyên thanh tạdanh từA piece of jewellery composed of a straight bar with a bead on each end, used as a piercing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barbellDạng gốc (base form)
- barbellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barbell paddanh từ | danh từ | Lớp vỏ mềm được thiết kế để bao quanh thanh tạ và phân tán điểm áp lực trên cơ thể (nếu không thì sẽ xuất hiện khi squat và đẩy hông) |
| barbell rackdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với weight rack |
| barbell squat | Gánh tạ squat | |
| barbell bar paddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với barbell pad |
| barbell cushiondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với barbell pad |
Ví dụ
- “ ” , “ ” .Phòng tập trong nhà bao gồm các "giá gánh tạ" để cử tạ, với các tạ đòn bằng sắt có in nhãn hiệu "Thinking Machines" bằng chữ in đậm màu trắng.
- .Bạn đặt quá nhiều tạ lên thanh tạ đòn rồi.
- .Tên ngốc thả thanh tạ rơi trúng chân chính mình.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc barbellNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha