Nghĩa chính
- Trọng lượng bao gồm một quả bóng bằng gang có một tay cầm duy nhất để giữ trọng lượng trong khi tập luyệndanh từA weight consisting of a cast iron ball with a single handle for gripping the weight during exercise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kettlebellDạng gốc (base form)
- kettlebellsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc kettlebellVí dụ
- , , . : , bull’s .
- , () 10 .