Dịch

kettlebell

danh từ (noun)
US/ˈkɛtəlˌbɛl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trọng lượng bao gồm một quả bóng bằng gang có một tay cầm duy nhất để giữ trọng lượng trong khi tập luyệndanh từA weight consisting of a cast iron ball with a single handle for gripping the weight during exercise.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kettlebellDạng gốc (base form)
  2. kettlebellsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc kettlebell

Ví dụ

  • , , . : , bull’s .
  • , () 10 .

AI