Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pesa rusa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuông ấm
danh từ
kettlebell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pesa rusa
Dạng gốc
(base form)
pesa
s rusas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kettlebell
Trọng lượng bao gồm một quả bóng bằng gang có một tay cầm duy nhất để giữ trọng lượng trong khi tập luyện
AI
1
Chuông ấm
1
Chuông ấm
1
Chuông ấm