Dịch

girya

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuông ấm; một vật nặng bao gồm một quả bóng bằng gang có một tay cầm duy nhất để giữ vật nặng trong khi tập luyệndanh từA kettlebell; a weight consisting of a cast iron ball with a single handle for gripping the weight during exercise.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. giryaDạng gốc (base form)
  2. giryasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • rubber-matted .
  • , ( ), 1700.

AI