Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kettlebelly
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người béo bụng
danh từ
A fat-bellied person
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kettlebelly
Dạng gốc
(base form)
kettlebell
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
potbelly
Nguồn gốc
(etymology)
kettle
+
belly
AI
1
Người béo bụng
1
Người béo bụng
1
Người béo bụng