Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haltera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/alˈteɾa/
Nghĩa chính
1
Tạ
danh từ
barbell
2
Vận động viên cử tạ
danh từ
weightlifter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haltera
Dạng gốc
(base form)
haltera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
barra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
barbell
Thanh tạ đòn
weightlifter
Người cạnh tranh để nâng mức tạ tối đa trong một loạt các lần nâng cụ thể
AI
1
Tạ
2
Vận động viên cử tạ
1
Tạ
2
Vận động viên cử tạ
1
Tạ
2
Vận động viên cử tạ