Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barbell cushion
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɑ
ɹˌ
b
ɛ
l
ˈ
k
ʊ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với barbell pad
danh từ
Synonym of barbell pad.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barbell cushion
Dạng gốc
(base form)
barbell cushion
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
barbell pad
AI
1
Đồng nghĩa với barbell pad
1
Đồng nghĩa với barbell pad
1
Đồng nghĩa với barbell pad