Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
weight bar
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
eɪ
t
ˈ
b
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với barbell
danh từ
Synonym of barbell (“a wide steel bar with premeasured weights”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
weight bar
Dạng gốc
(base form)
weight bar
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
barbell
AI
1
Đồng nghĩa với barbell
1
Đồng nghĩa với barbell
1
Đồng nghĩa với barbell