barbella
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một mái tóc lá ngắn, cứng và thẳngdanh từa short, stiff, straight leaf hair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- barbellaDạng gốc (base form)
- barbellae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.