Dịch

barbella

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một mái tóc lá ngắn, cứng và thẳngdanh từa short, stiff, straight leaf hair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. barbellaDạng gốc (base form)
  2. barbellae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI