mancuerna
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/manˈkweɾna/
Nghĩa chính
- Chuông hưdanh từdumbbell
- Cộng sự thân thiết, đồng phạm trong tội phạmdanh từclose associate, partner in crime
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mancuernaDạng gốc (base form)
- mancuernasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- weightTiếng Anhtương đương