Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barra con pesas
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌbara kom ˈpesas/
Nghĩa chính
1
Tạ
danh từ
barbell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barra con pesas
Dạng gốc
(base form)
barra
s con pesas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
barbell
Thanh tạ đòn
AI
1
Tạ
1
Tạ
1
Tạ