Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
onusto
tính từ
(adjective)
/oˈnusto/
Nghĩa chính
1
Chất đầy, nặng nề
tính từ
loaded, heavy
2
Gánh nặng
tính từ
laden, burdened
3
Bị áp lực
tính từ
pressured
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
onusto
Dạng gốc
(base form)
onust
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
onusto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
onust
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cargado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
loaded
Nặng nề, đầy tải
laden
Chất đầy
pressured
Quá khứ và phân từ quá khứ của pressure
AI
1
Chất đầy
2
Gánh nặng
3
Bị áp lực
1
Chất đầy
2
Gánh nặng
3
Bị áp lực
1
Chất đầy
2
Gánh nặng
3
Bị áp lực