Dịch

liviano

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/liˈbjano/

Nghĩa chính

  1. Nhẹ (có trọng lượng thấp)tính từlight (of low weight)
  2. Nhẹ (không quan trọng, tầm thường)tính từlight (unimportant, trivial)
  3. Dễ tínhtính từeasygoing
  4. Phổi (đặc biệt là gia súc)danh từlung (especially of cattle)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. livianoDạng gốc (base form)
  2. livianísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. livianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. livianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. livianaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc liviano

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhẹ (có trọng lượng thấp)
Phổi (đặc biệt là gia súc)
Trái nghĩa

AI