easygoing
B1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dễ tính, thoải mái, xuề xòatính từCalm, relaxed, casual and informal.
- Ung dung, thong thả, tà tàtính từUnhurried.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- easygoingDạng gốc (base form)
- easygoingerSo sánh hơn (comparative)
- easiergoing (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- more easygoingSo sánh hơn (comparative)
- easiestgoing (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
- most easygoingSo sánh nhất (superlative)
- easygoingestSo sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| easygoing attitude | Thái độ thoải mái | |
| easygoing lifestyle | Lối sống vô tư | |
| easygoing manner | Tác phong thoải mái | |
| easygoing nature | Bản tính dễ gần | |
| easygoing person | Người dễ tính |
Ví dụ
- , .Dần dần, anh quay lại lối sống, cảm xúc và cách ăn nói phù phiếm, xuề xòa trước đây, và không người quen nào nhận thấy bất kỳ điều gì ở anh khác biệt so với một Tom yếu đuối và bất cẩn ngày trước.
- .Tôi là một anh chàng dễ tính.
- .Tôi là một cô gái dễ tính.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc easygoingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- competitivetrái nghĩadễ tính, không câu nệ thắng thua
- easyđồng nghĩaTính cách vô tư, dễ tính, ít khi nổi nóng hay lo nghĩ.
- impossibletrái nghĩadễ chịu, ngược lại với khó chịu